Phép dịch "CIF" thành Tiếng Việt

Giá, cước vận chuyển, phí bảo hiểm là các bản dịch hàng đầu của "CIF" thành Tiếng Việt.

CIF noun Acronym

Cost, Insurance and Freight [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Giá

  • cước vận chuyển

  • phí bảo hiểm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " CIF " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "CIF" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch