Phép dịch "cicatrix" thành Tiếng Việt
thẹo, cái sẹo, sẹo lá là các bản dịch hàng đầu của "cicatrix" thành Tiếng Việt.
cicatrix
noun
ngữ pháp
A scar that remains after the development of new tissue over a recovering wound or sore. [..]
-
thẹo
noun -
cái sẹo
-
sẹo lá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cicatrix " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm