Phép dịch "chuck" thành Tiếng Việt

ném, quăng, vứt là các bản dịch hàng đầu của "chuck" thành Tiếng Việt.

chuck verb noun ngữ pháp

A gentle touch. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ném

    verb

    So I get to chuck flaming rock at all of you?

    Vậy tớ được ném đá lửa vào các cậu?

  • quăng

    Go on, just chuck it!

    Đi đi, quăng nó đi!

  • vứt

    Slightly unnerving coming from the guy who just chucked you down a well.

    Sự căng thẳng nhẹ đến từ người đã vứt anh xuống giếng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngàm
    • liệng
    • bàn cặp
    • bàn kẹp
    • chặc lưỡi
    • cục cục
    • day day
    • lắc nhẹ
    • mâm cặp
    • sứ đuổi ra
    • sự bỏ rơi
    • sự day day
    • sự liệng
    • sự lắc nhẹ
    • sự ném
    • sự quăng
    • sự thải ra
    • thức ăn
    • tiếng chặc lưỡi
    • tiếng cục cục
    • tiếng tặc lưỡi
    • trò chơi đáo lỗ
    • tặc lưỡi
    • vỗ nhẹ
    • đầu kẹp
    • đặt vào bàn cặp
    • đặt vào ngàm
    • đồ ăn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chuck " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chuck noun proper ngữ pháp

(uncountable) A diminutive of the male given name Charles . [..]

+ Thêm

"Chuck" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chuck trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "chuck"

Các cụm từ tương tự như "chuck" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chuck" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch