Phép dịch "chubby" thành Tiếng Việt
mũm mĩm, phinh phính, bụ là các bản dịch hàng đầu của "chubby" thành Tiếng Việt.
chubby
adjective
noun
ngữ pháp
Of a person, slightly overweight, somewhat fat and hence soft. [..]
-
mũm mĩm
Women look better when they're a little chubby.
Phụ nữ trông dễ nhìn hơn khi trông họ mũm mĩm đó.
-
phinh phính
-
bụ
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- béo bụ
- bầu bĩnh
- bụ bẫm
- chũn chĩn
- mũm mỉm
- mập mạp
- phúng phính
- tròn trĩnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chubby " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chubby" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
múp míp
-
sự mũm mĩm · sự mập mạp · sự phinh phính
Thêm ví dụ
Thêm