Phép dịch "chock" thành Tiếng Việt
chèn, kê, nệm là các bản dịch hàng đầu của "chock" thành Tiếng Việt.
chock
verb
noun
adverb
ngữ pháp
Any wooden block used as a wedge or filler [..]
-
chèn
verb -
kê
verb -
nệm
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gối
- bày bừa bãi
- bày ngổn ngang
- con chèn
- cái lót trục
- vật chèn
- vật chêm
- đòn chống
- đòn kê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chock " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "chock"
Các cụm từ tương tự như "chock" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chật cứng · chật như nêm · đầy chật
-
đông nghịt · đầy · đầy chật · đầy ngập · đầy tràn
Thêm ví dụ
Thêm