Phép dịch "chocolate" thành Tiếng Việt

sôcôla, socola, sô-cô-la là các bản dịch hàng đầu của "chocolate" thành Tiếng Việt.

chocolate adjective verb noun ngữ pháp

(uncountable) A food made from ground roasted cocoa beans. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sôcôla

    noun Noun;Adjective adjective

    food made from ground roasted cocoa beans [..]

    Don't you even think of eating my chocolate!

    Đừng nghĩ là ăn sôcôla của tôi được nghe!

  • socola

    noun Noun;Adjective adjective

    food made from ground roasted cocoa beans [..]

    I think I've got some chocolate chip cookie dough in the fridge.

    Tôi nghĩ tôi có vài cái bánh cookie socola trong tủ lạnh.

  • sô-cô-la

    noun Noun;Adjective adjective

    food made from ground roasted cocoa beans [..]

    He bought some chocolate for her.

    Anh ta đã mua cho ấy sô cô la.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kẹo sô-cô-la
    • kẹo sôcôla
    • màu sôcôla
    • sô cô la
    • màu socola
    • màu sô-cô-la
    • có màu sôcôla
    • kẹo socola
    • nước sôcôla
    • Sô-cô-la
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chocolate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "chocolate"

Các cụm từ tương tự như "chocolate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chocolate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch