Phép dịch "chock-a-block" thành Tiếng Việt

chật cứng, chật như nêm, đầy chật là các bản dịch hàng đầu của "chock-a-block" thành Tiếng Việt.

chock-a-block adjective adverb ngữ pháp

Alternative spelling of chockablock. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chật cứng

  • chật như nêm

  • đầy chật

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chock-a-block " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chock-a-block" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch