Phép dịch "chirr" thành Tiếng Việt
kêu, tiếng dế kêu là các bản dịch hàng đầu của "chirr" thành Tiếng Việt.
chirr
verb
noun
ngữ pháp
(intransitive) To make a prolonged trilling sound of an insect (e.g. a grasshopper, a cicada). [..]
-
kêu
verb -
tiếng dế kêu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chirr " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm