Phép dịch "chilly" thành Tiếng Việt
lạnh lẽo, lạnh, chilli là các bản dịch hàng đầu của "chilly" thành Tiếng Việt.
chilly
adjective
noun
ngữ pháp
Cold enough to cause shivering; or suddenly feeling cold [..]
-
lạnh lẽo
adjectivecold
Was it chilly in the tent last night?
Ngủ trong lều có lạnh lẽo không?
-
lạnh
adjectivecold
The study can get a little chilly sometimes.
Việc học đó có thể đôi khi sẽ hơi lạnh.
-
chilli
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lạnh giá
- giá lạnh
- lãnh đạm
- lạnh lùng
- lạnh nhạt
- rùng mình
- ớn lạnh
- hàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chilly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chilly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ớn lạnh
-
ớt · ớt khô
-
ớt
-
sự lãnh đạm · sự lạnh · sự lạnh lùng · sự lạnh nhạt · sự rùng mình · sự ớn lạnh
-
sự lãnh đạm · sự lạnh · sự lạnh lùng · sự lạnh nhạt · sự rùng mình · sự ớn lạnh
Thêm ví dụ
Thêm