Phép dịch "chimney" thành Tiếng Việt
ống khói, bóng, hẽm là các bản dịch hàng đầu của "chimney" thành Tiếng Việt.
chimney
verb
noun
ngữ pháp
A vertical tube or hollow column used to emit environmentally polluting gaseous and solid matter (including but not limited to by-products of burning carbon or hydro-carbon based fuels); a flue. [..]
-
ống khói
nounvertical tube or hollow column; a flue
If they're unfriendly, I'll give you a sign to damp the chimney.
Nếu họ không thân thiện ta sẽ ra tín hiệu để cô che ống khói lại.
-
bóng
noun -
hẽm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- miệng
- bóng đèn
- chụp đèn
- khe núi
- lò sưởi
- thông phong đèn
- thông phong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chimney " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "chimney"
Các cụm từ tương tự như "chimney" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cái chụp ống khói
-
cái chụp ống khói
-
mũ chóp cao
-
bóng đèn · lamp-chimney · thông phong
-
mặt lò sưởi
-
thợ cạo ống khói
-
chổi quét bồ hóng · người cạo ống khói · người quét bồ hóng
-
người cạo ống khói · người quét bồ hóng
Thêm ví dụ
Thêm