Phép dịch "cheeriness" thành Tiếng Việt
sự phấn khởi, sự vui vẻ là các bản dịch hàng đầu của "cheeriness" thành Tiếng Việt.
cheeriness
noun
ngữ pháp
the state of being cheery [..]
-
sự phấn khởi
-
sự vui vẻ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cheeriness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm