Phép dịch "cheering" thành Tiếng Việt

cổ vũ, khuyến khích, làm phấn khởi là các bản dịch hàng đầu của "cheering" thành Tiếng Việt.

cheering noun adjective verb ngữ pháp

Present participle of cheer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cổ vũ

    Now look at them, cheering that little pipsqueak.

    Hãy nhìn chúng xem, đang cổ vũ một kẻ tầm thường.

  • khuyến khích

    Heaven is cheering you on today, tomorrow, and forever.

    Thiên thượng đang khuyến khích các anh chị em hôm nay, ngày mai, và mãi mãi.

  • làm phấn khởi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm vui vẻ
    • tiếng hoan hô
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cheering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cheering" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cám ơn
  • au
  • anh · bà · cheers · chào · chúc sức khoẻ · chị · cám ơn · cám ơn ông · cô · cảm ơn · em · nâng cốc chúc mừng · quí vị · sự cạn ly · thành ngữ cheer
  • cổ vũ · hoan hô · hăng hái lên · hạnh phúc · hớn hở · khoái · khí sắc · khích lệ · làm hớn hở · làm phấn khởi · làm vui mừng · món ăn thịnh soạn · mừng · phấn chấn · phấn khởi · reo · sự cổ vũ · sự hoan hô · sự khoái trá · sự khuyến khích · sự vui vẻ · thích · thể trạng · tiêng hoan hô · tiếng reo mừng · tung hô · vui · vui vẻ lên · vỗ tay hoan hô · đồ ăn ngon
  • sự hoan hỉ · sự hân hoan · sự không miễn cưỡng · sự phấn khởi · sự sẵn lòng · sự vui lòng · sự vui mắt · sự vui mừng · sự vui vẻ
  • đỏ au
  • hoan lạc · hào hứng · hồ hởi · hớn hở · không miễn cưỡng · phấn khởi · sẵn lòng · tính vui vẻ · tươi cười · tươi tắn · tươi vui · vui · vui lòng · vui mắt · vui mừng · vui vẻ
  • phấn chấn
Thêm

Bản dịch "cheering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch