Phép dịch "charged" thành Tiếng Việt
đã nạp đầy là bản dịch của "charged" thành Tiếng Việt.
charged
adjective
verb
Simple past tense and past participle of charge. [..]
-
đã nạp đầy
It weighs approximately six kilos, fully charged.
Cân nặng xấp xỉ sáu ký, đã nạp đầy điện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " charged " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "charged" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bom phá tàu ngầm
-
miễn phí
-
nạp · tính tiền
-
gánh
-
bộc phá
-
bản cáo trạng · hồ sơ tội trạng
-
giaù tieàn
-
điện tích điện tử
Thêm ví dụ
Thêm