Phép dịch "charge sheet" thành Tiếng Việt

bản cáo trạng, hồ sơ tội trạng là các bản dịch hàng đầu của "charge sheet" thành Tiếng Việt.

charge sheet noun

the daily written record of events (as arrests) in a police station

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bản cáo trạng

    noun
  • hồ sơ tội trạng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " charge sheet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "charge sheet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch