Phép dịch "charade" thành Tiếng Việt

màn kịch, trò chơi đố chữ là các bản dịch hàng đầu của "charade" thành Tiếng Việt.

charade noun ngữ pháp

Something apparently real but based on pretence/pretense. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • màn kịch

  • trò chơi đố chữ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " charade " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Charade
+ Thêm

"Charade" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Charade trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "charade" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch