Phép dịch "charcoal" thành Tiếng Việt

than, than củi, than gỗ là các bản dịch hàng đầu của "charcoal" thành Tiếng Việt.

charcoal adjective verb noun ngữ pháp

Of a dark gray colour. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • than

    noun

    People have been drawing with charcoal for thousands of years.

    Con người đã biết vẽ bằng than cả ngàn năm nay rồi.

  • than củi

    noun

    Buying mesquite charcoal will not actually make that much difference.

    Sử dụng than củi sẽ không tạo ra sự khác biệt nhiều lắm trong mùi vị.

  • than gỗ

    substance

    Set here the charcoal pencil size used to simulate the drawing

    Ở đây hãy đặt kích cỡ của bút chì than gỗ được dùng để mô phỏng bản vẽ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bôi than
    • chì than
    • qua lửa than
    • viết bằng chì than
    • vẽ bằng than
    • Than gỗ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " charcoal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "charcoal"

Các cụm từ tương tự như "charcoal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "charcoal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch