Phép dịch "characterize" thành Tiếng Việt
biểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm, đặc trưng là các bản dịch hàng đầu của "characterize" thành Tiếng Việt.
characterize
verb
ngữ pháp
To depict someone or something a particular way (often negative.) [..]
-
biểu thị đặc điểm
-
mô tả đặc điểm
-
đặc trưng
nounHe then goes on to list 20 personality traits that would characterize ungodly people.
Sau đó, ông nêu lên 20 tính cách đặc trưng của phần đông người ta.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- định rõ đặc điểm
- mô tả
- tiêu biểu cho
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " characterize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "characterize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự tiêu biểu
Thêm ví dụ
Thêm