Phép dịch "chaos" thành Tiếng Việt
混亂, hỗn loạn, sự hỗn loạn là các bản dịch hàng đầu của "chaos" thành Tiếng Việt.
(obsolete) A vast chasm or abyss. [..]
-
混亂
nounstate of disorder
-
hỗn loạn
nounstate of disorder
But, see, chaos theory isn't exactly about chaos.
Nhưng, bạn biết đấy, thuyết hỗn loạn không hoàn toàn nói về sự hỗn loạn.
-
sự hỗn loạn
But, see, chaos theory isn't exactly about chaos.
Nhưng, bạn biết đấy, thuyết hỗn loạn không hoàn toàn nói về sự hỗn loạn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hỗn mang
- hỗn nguyên
- hỗn độn
- sự hỗn độn
- sự lộn xộn
- thời đại hỗn mang
- thời đại hỗn nguyên
- chaos
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chaos " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Initialism of congenital high airway obstruction syndrome. [..]
-
CHAOS
CHAOS (Linux distribution)
They're using Pragmatic Chaos now.
Họ đang dùng Pragmatic Chaos (mớ hỗn độn thực dụng)
-
hỗn độn
hỗn độn
Chaos (mythology) [..]
"Chaos" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chaos trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "chaos" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chao
-
Hoàng Sào
-
Sông Chao Phraya
-
chao đèn
-
Triều Cái
-
Warcraft III: Reign of Chaos
-
hello
-
chao doi wc nhe