Phép dịch "chaos" thành Tiếng Anh
chaos, CHAOS là các bản dịch hàng đầu của "chaos" thành Tiếng Anh.
chaos
-
chaos
nounLords of Chaos cũng vậy.
so were the lords of chaos.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chaos " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
CHAOS
-
CHAOS
nounCHAOS (Linux distribution)
Họ đang dùng Pragmatic Chaos (mớ hỗn độn thực dụng)
They're using Pragmatic Chaos now.
Các cụm từ tương tự như "chaos" có bản dịch thành Tiếng Anh
-
Warcraft III: Reign of Chaos
Thêm ví dụ
Thêm