Phép dịch "chaos" thành Tiếng Anh

chaos, CHAOS là các bản dịch hàng đầu của "chaos" thành Tiếng Anh.

chaos
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • chaos

    noun

    Lords of Chaos cũng vậy.

    so were the lords of chaos.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chaos " sang Tiếng Anh

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

CHAOS
+ Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • CHAOS

    noun

    CHAOS (Linux distribution)

    Họ đang dùng Pragmatic Chaos (mớ hỗn độn thực dụng)

    They're using Pragmatic Chaos now.

Các cụm từ tương tự như "chaos" có bản dịch thành Tiếng Anh

Thêm

Bản dịch "chaos" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch