Phép dịch "chao" thành Tiếng Việt
chao là bản dịch của "chao" thành Tiếng Việt.
chao
-
chao
nounAnd I'm sure Chao left a message here for him.
Ta chắc Chao để lại tin nhắn ở đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chao " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chao
proper
A surname of Chinese origin. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Chao" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chao trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "chao" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chaos · hỗn loạn · hỗn mang · hỗn nguyên · hỗn độn · sự hỗn loạn · sự hỗn độn · sự lộn xộn · thời đại hỗn mang · thời đại hỗn nguyên · 混亂
-
Hoàng Sào
-
Sông Chao Phraya
-
chao đèn
-
Triều Cái
-
Warcraft III: Reign of Chaos
-
hello
-
chao doi wc nhe
Thêm ví dụ
Thêm