Phép dịch "chamade" thành Tiếng Việt
hiệu kèn rút lui, hiệu trống rút lui là các bản dịch hàng đầu của "chamade" thành Tiếng Việt.
chamade
noun
ngữ pháp
(Military History) A signal sounded on a drum or trumpet inviting a parley. [..]
-
hiệu kèn rút lui
-
hiệu trống rút lui
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chamade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm