Phép dịch "chalumeau" thành Tiếng Việt

số nhiều chalumeaux, ống sáo là các bản dịch hàng đầu của "chalumeau" thành Tiếng Việt.

chalumeau noun ngữ pháp

a woodwind instrument which was the predecessor of the clarinet [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • số nhiều chalumeaux

  • ống sáo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chalumeau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chalumeau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch