Phép dịch "chalybeate" thành Tiếng Việt

có chất sắt là bản dịch của "chalybeate" thành Tiếng Việt.

chalybeate adjective noun ngữ pháp

Flavored with mineral salts [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có chất sắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chalybeate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "chalybeate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch