Phép dịch "ch" thành Tiếng Việt
hội viên danh dự là bản dịch của "ch" thành Tiếng Việt.
ch
pronoun
abbreviation
(obsolete, dialectal) Alternative form of I. [..]
-
hội viên danh dự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
CH
abbreviation
Companion of Honour, a British honour and postnomial abbreviation. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"CH" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CH trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm