Phép dịch "chace" thành Tiếng Việt
khu vực săn bắn là bản dịch của "chace" thành Tiếng Việt.
chace
verb
ngữ pháp
To chase; to pursue.
-
khu vực săn bắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chace " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chace
proper
A male given name
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Chace" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chace trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm