Phép dịch "cga" thành Tiếng Việt

bộ điều hợp CGA, CGA là các bản dịch hàng đầu của "cga" thành Tiếng Việt.

cga
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bộ điều hợp CGA

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cga " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

CGA abbreviation

Color Graphics Adapter, an obsolete computer display standard preceding EGA and VGA, offering a palette of sixteen colours of which only a few could be displayed on screen at one time. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • CGA

Thêm

Bản dịch "cga" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch