Phép dịch "cf" thành Tiếng Việt
so sánh với là bản dịch của "cf" thành Tiếng Việt.
cf
verb
adverb
Alternative form of [i]cf.[/i] [..]
-
so sánh với
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cf
noun
a radioactive transuranic element; discovered by bombarding curium with alpha particles
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Cf" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cf trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
CF
noun
abbreviation
Abbreviation of [i]Charlie Foxtrot[/i]. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"CF" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CF trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "cf" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Canadair CF-5
-
Canadair CF-104
-
Valencia CF
Thêm ví dụ
Thêm