Phép dịch "cf" thành Tiếng Việt

so sánh với là bản dịch của "cf" thành Tiếng Việt.

cf verb adverb

Alternative form of [i]cf.[/i] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • so sánh với

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cf noun

a radioactive transuranic element; discovered by bombarding curium with alpha particles

+ Thêm

"Cf" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cf trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

CF noun abbreviation

Abbreviation of [i]Charlie Foxtrot[/i]. [..]

+ Thêm

"CF" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CF trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "cf" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch