Phép dịch "cess" thành Tiếng Việt

thuế, mức thuế là các bản dịch hàng đầu của "cess" thành Tiếng Việt.

cess verb noun ngữ pháp

(UK, Irish) An assessed tax. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thuế

    noun
  • mức thuế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cess " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cess"

Thêm

Bản dịch "cess" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch