Phép dịch "cession" thành Tiếng Việt
sự nhường lại, sự nhượng lại, sự để lại là các bản dịch hàng đầu của "cession" thành Tiếng Việt.
cession
noun
ngữ pháp
That which is ceded. Insurance: (part of) a risk which is transferred from one actor to another. [..]
-
sự nhường lại
-
sự nhượng lại
-
sự để lại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vật nhượng lại
- vật để lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cession " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm