Phép dịch "cesspit" thành Tiếng Việt
hố phân, nơi bẩn thỉu, nơi ô uế là các bản dịch hàng đầu của "cesspit" thành Tiếng Việt.
cesspit
noun
ngữ pháp
A cesspool; a pit or covered cistern used to collect sewage and waste water. [..]
-
hố phân
-
nơi bẩn thỉu
-
nơi ô uế
-
đống phân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cesspit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm