Phép dịch "centralizer" thành Tiếng Việt
nhóm con trung tâm là bản dịch của "centralizer" thành Tiếng Việt.
centralizer
noun
ngữ pháp
A device used to centralize a piece of equipment. [..]
-
nhóm con trung tâm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " centralizer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "centralizer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đường lối tập trung dân chủ
-
site Quản trị Trung Tâm
-
CCTV
-
Sân bay Donquijote
-
cơ quan tình báo trung ương
-
Miền Trung Thái Lan
-
Ngân hàng Trung ương
-
Hướng tâm · Xu hướng hướng tâm
Thêm ví dụ
Thêm