Phép dịch "cent" thành Tiếng Việt

phần trăm, đồng xu, cent là các bản dịch hàng đầu của "cent" thành Tiếng Việt.

cent noun abbreviation ngữ pháp

(money) A subunit of currency equal to one-hundredth of the main unit of currency in many countries, including the United States. Symbol: ¢. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phần trăm

    subunit of currency in US and elsewhere

    I own 27 per cent of Thorn industries, left to me by your father.

    Tôi làm chủ 27 phần trăm cổ phần của hãng Thorn, do cha ông để lại cho tôi.

  • đồng xu

    noun

    Got me for my last cent.

    Lấy hết của tôi tới đồng xu cuối cùng.

  • cent

    Two or three cents per cup — that's what coffee is worth.

    Hai hoặc ba cent một cốc — đó là giá của cà phê.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xu
    • Cent
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cent"

Các cụm từ tương tự như "cent" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch