Phép dịch "Census" thành Tiếng Việt
Điều tra dân số, điều tra dân số, sự điều tra dân số là các bản dịch hàng đầu của "Census" thành Tiếng Việt.
Census
-
Điều tra dân số
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Census " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
census
verb
noun
ngữ pháp
An official count of members of a population (not necessarily human), usually residents or citizens in a particular region, often done at regular intervals. [..]
-
điều tra dân số
official count of members of a population [..]
-
sự điều tra dân số
noun -
sự điều tra số dân
Các cụm từ tương tự như "Census" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cô quan ñieàu tra daân soá
-
điều tra
-
sổ điền
-
Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ
-
Nơi ấn định cho điều tra dân số
Thêm ví dụ
Thêm