Phép dịch "centaur" thành Tiếng Việt

chòm sao người ngựa, chòm sao nhân mã, mình ngựa là các bản dịch hàng đầu của "centaur" thành Tiếng Việt.

centaur noun ngữ pháp

(Greek mythology) A mythical beast having a horse's body with a human head and torso in place of the head and neck of the horse. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chòm sao người ngựa

  • chòm sao nhân mã

  • mình ngựa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người cưỡi ngựa giỏi
    • người ngựa
    • nhân mã
    • quái vật đầu người
    • Centaur
    • Nhân mã
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " centaur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Centaur noun ngữ pháp

(Greek mythology) One of a race of monsters having a head, trunk, and arms of a man, and the body and legs of a horse. [..]

+ Thêm

"Centaur" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Centaur trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "centaur"

Thêm

Bản dịch "centaur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch