Phép dịch "censorred" thành Tiếng Việt

bị thiếu, đã kiểm duyệt là các bản dịch hàng đầu của "censorred" thành Tiếng Việt.

censorred
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị thiếu

  • đã kiểm duyệt

    the censor board has censored 1,600 films alone.

    hội đồng quản trị kiểm duyệt đã kiểm duyệt riêng biệt 1600 bộ phim.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " censorred " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "censorred" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giám thị · kiểm duyệt · làm thiếu · người kiểm duyệt · nhân viên kiểm duyệt
Thêm

Bản dịch "censorred" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch