Phép dịch "censor" thành Tiếng Việt

kiểm duyệt, nhân viên kiểm duyệt, giám thị là các bản dịch hàng đầu của "censor" thành Tiếng Việt.

censor verb noun ngữ pháp

(history) A Roman magistrate, originally a census administrator, by Classical times a high judge of public behavior and morality [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kiểm duyệt

    verb

    A censor does only what his work is.

    Một nhân viên kiểm duyệt chỉ làm nhiệm vụ của mình.

  • nhân viên kiểm duyệt

    A censor does only what his work is.

    Một nhân viên kiểm duyệt chỉ làm nhiệm vụ của mình.

  • giám thị

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm thiếu
    • người kiểm duyệt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " censor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "censor" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bị thiếu · đã kiểm duyệt
Thêm

Bản dịch "censor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch