Phép dịch "celestial" thành Tiếng Việt
trời, như thiên đàng, vũ trụ là các bản dịch hàng đầu của "celestial" thành Tiếng Việt.
Relating to heaven in a religious sense. [..]
-
trời
nounYou know, the celestial spotlight is shining down upon thee.
Ánh sáng trên bầu trời đang chiếu thẳng vào ông.
-
như thiên đàng
-
vũ trụ
nounAnd he would know that for essentially every celestial object
Và cậu bé sẽ biết mọi vật thể trong vũ trụ
-
thiên
noun properA celestial type said something big's on its way.
Một thiên thần nói có một chuyện hệ trọng sắp xảy ra.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " celestial " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
( historical) a person from the Celestial Empire (usually associated with the period of the Qing Dynasty) [..]
"Celestial" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Celestial trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "celestial"
Các cụm từ tương tự như "celestial" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thiên thể
-
nhà trời · thiên nhân
-
Thiên cầu · bầu trời · thiên cầu
-
cơ học thiên thể
-
Hệ tọa độ thiên văn
-
thiên xích đạo