Phép dịch "celibacy" thành Tiếng Việt
sống độc thân, sự sống độc thân là các bản dịch hàng đầu của "celibacy" thành Tiếng Việt.
celibacy
noun
ngữ pháp
Abstaining from marriage; the state of being unmarried. [..]
-
sống độc thân
His whole presentation of celibacy and marriage shows balance and restraint.
Nguyên lời trình bày của ông về vấn đề sống độc thân và hôn nhân cho thấy sự thăng bằng và dè dặt.
-
sự sống độc thân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " celibacy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Celibacy
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Celibacy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Celibacy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm