Phép dịch "celery" thành Tiếng Việt
cần tây, Cần tây, rau cần tây là các bản dịch hàng đầu của "celery" thành Tiếng Việt.
A European herb (Apium graveolens) of the carrot family. [..]
-
cần tây
nounherb [..]
Not unless the kid's been eating barrels of celery or living in Indonesia or both.
Trừ khi nó ăn cả thùng cần tây hoặc sống ở Indonesia hoặc cả hai.
-
Cần tây
Not unless the kid's been eating barrels of celery or living in Indonesia or both.
Trừ khi nó ăn cả thùng cần tây hoặc sống ở Indonesia hoặc cả hai.
-
rau cần tây
Some have found it helpful to snack on raw vegetables, such as carrots or celery.
Một số người thấy việc ăn rau sống như cà rốt hay rau cần tây giúp ích cho họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " celery " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Celery" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Celery trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "celery"
Các cụm từ tương tự như "celery" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mao lương
-
rau cần tây
-
rau cần tay