Phép dịch "celebrity" thành Tiếng Việt
danh nhân, người nổi tiếng, cao danh là các bản dịch hàng đầu của "celebrity" thành Tiếng Việt.
celebrity
noun
ngữ pháp
(countable) A person who has a high degree of recognition by the general population; a famous person. [..]
-
danh nhân
a famous person
One modern writer thus calls him the “Renaissance equivalent of today’s international celebrity.”
Vì thế, một nhà văn thời hiện đại gọi ông là “người của thời phục hưng tương đương với danh nhân thế giới ngày nay”.
-
người nổi tiếng
nounI'm not really interested in the celebrity themselves.
Tôi không có hứng thú gì với những người nổi tiếng.
-
cao danh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- danh tiếng
- danh vọng
- người nổi danh
- nổi tiếng
- sự nổi danh
- sự nổi tiếng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " celebrity " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "celebrity"
Các cụm từ tương tự như "celebrity" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lễ kỷ niệm · sự ca tụng · sự kỷ niệm · sự tán dương
-
ca tụng · cử hành · kỷ niệm · làm lễ kỷ niệm · tán dương · ăn mừng
-
kỷ niệm · làm lễ kỷ niệm · lừng danh · lừng lẫy · nổi tiếng · nỗi tiếng · trứ danh · tán dương
-
ăn tết
-
bách chu niên
-
ăn mừng sinh nhật
-
liên hoan · mừng · ăn · ăn mừng
-
quốc khánh
Thêm ví dụ
Thêm