Phép dịch "ceaselessness" thành Tiếng Việt

tính không dứt, tính không ngớt, tính không ngừng là các bản dịch hàng đầu của "ceaselessness" thành Tiếng Việt.

ceaselessness noun ngữ pháp

The condition of being ceaseless; endlessness, eternity [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính không dứt

  • tính không ngớt

  • tính không ngừng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ceaselessness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ceaselessness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không dứt · không ngớt · không ngừng · liên tiếp
Thêm

Bản dịch "ceaselessness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch