Phép dịch "ceasefire" thành Tiếng Việt

lệnh ngừng bắn, như cease-fire, sự ngừng bắn là các bản dịch hàng đầu của "ceasefire" thành Tiếng Việt.

ceasefire noun ngữ pháp

In warfare, an agreed end to hostilities for a specific purpose. (Typically only temporary). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lệnh ngừng bắn

    noun

    in warfare, an agreed end to hostilities for a specific purpose

    It is a unilateral ceasefire and an unconditional surrender.

    Đây là lệnh ngừng bắn đơn phương và sự đầu hàng vô điều kiện.

  • như cease-fire

  • sự ngừng bắn

    noun
  • ngừng bắn

    The world was never told there was a day of global ceasefire and nonviolence.

    Thế giới chưa từng được kể rằng có một ngày ngừng bắn và không bạo lực toàn cầu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ceasefire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ceasefire" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ceasefire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch