Phép dịch "cavesson" thành Tiếng Việt

rọ mõm, vòng mũi là các bản dịch hàng đầu của "cavesson" thành Tiếng Việt.

cavesson noun ngữ pháp

A part of a horse's bridle that consists of a headstall with a noseband. When a martingale is used, it is attached to the horse’s head at the cavesson. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rọ mõm

  • vòng mũi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cavesson " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cavesson" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch