Phép dịch "cavern" thành Tiếng Việt

động, hang, hang lớn là các bản dịch hàng đầu của "cavern" thành Tiếng Việt.

cavern noun verb ngữ pháp

an underground chamber [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • động

    noun

    Cavernous sinus thrombosis could cause absence seizures and memory loss.

    Tắc nghẽn xoang có thể gây động kinh vắng ý thức và mất trí nhớ.

  • hang

    noun

    They stay underground in caverns where it's dark.

    Chúng ở dưới lòng đất, trong những hang động tối tăm.

  • hang lớn

    noun

    I am in a large men-made cavern adjoining the antechamber.

    Tôi đang trong một cái hang lớn cạnh tiền sảnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cavern " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cavern"

Các cụm từ tương tự như "cavern" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bao la · có nhiều hang động · hang · lớn thênh thang · như hang · rộng lớn · rộng rãi · rộng thênh thang · sâu hoắm
Thêm

Bản dịch "cavern" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch