Phép dịch "cavernous" thành Tiếng Việt
như hang, hang, bao la là các bản dịch hàng đầu của "cavernous" thành Tiếng Việt.
cavernous
adjective
ngữ pháp
resembling a cavern; vast [..]
-
như hang
-
hang
nounThey stay underground in caverns where it's dark.
Chúng ở dưới lòng đất, trong những hang động tối tăm.
-
bao la
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lớn thênh thang
- rộng lớn
- rộng rãi
- rộng thênh thang
- sâu hoắm
- có nhiều hang động
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cavernous " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm