Phép dịch "causer" thành Tiếng Việt
người gây ra là bản dịch của "causer" thành Tiếng Việt.
causer
noun
ngữ pháp
someone or something that causes or produces an effect. [..]
-
người gây ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " causer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm