Phép dịch "causeless" thành Tiếng Việt
không có lý do, không có nguyên nhân, vô cớ là các bản dịch hàng đầu của "causeless" thành Tiếng Việt.
causeless
adjective
ngữ pháp
Having no obvious cause; fortuitous or inexplicable [..]
-
không có lý do
adjective -
không có nguyên nhân
-
vô cớ
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " causeless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm