Phép dịch "caulker" thành Tiếng Việt

hớp rượu mạnh, thợ xảm là các bản dịch hàng đầu của "caulker" thành Tiếng Việt.

caulker noun ngữ pháp

A tool used for caulking ships; a caulking iron [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hớp rượu mạnh

  • thợ xảm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " caulker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "caulker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch