Phép dịch "causation" thành Tiếng Việt

causality, sự tạo ra kết quả, Quan hệ nhân quả là các bản dịch hàng đầu của "causation" thành Tiếng Việt.

causation noun ngữ pháp

The act of causing; also the act or agency by which an effect is produced. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • causality

  • sự tạo ra kết quả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " causation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Causation
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Quan hệ nhân quả

Thêm

Bản dịch "causation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch