Phép dịch "casually" thành Tiếng Việt

hú họa, ngẫu nhiên, thất thường là các bản dịch hàng đầu của "casually" thành Tiếng Việt.

casually adverb ngữ pháp

In a casual manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hú họa

  • ngẫu nhiên

    adjective adverb

    You know, if you're just sleeping with somebody casually,

    Bạn biết đấy, nếu bạn ngủ với ai đó một cách ngẫu nhiên,

  • thất thường

  • tình cờ

    Never commit to an interaction that won't be casual or mellow.

    Không bao giờ tương tác mà không phải tình cờ hay thoải mái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " casually " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "casually" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • người dùng bất thường
  • Casual game
  • luộm thuộm
  • kinh quyền
  • bâng quơ · bình thường · bình thản · bất chợt · cẩu thả · hời hợt · hững hờ · không có chủ định · không trịnh trọng · không đều · lúc có lúc không · ngẫu nhiên · thiếu nghiêm túc · thiếu tề chỉnh · thường · thản nhiên · thất thường · tuỳ tiện · tình cờ · tùy tiện · tự nhiên · vô tình · vô ý · vô ý tứ · xoàng xĩnh · xuềnh xoàng
  • bông phèng
  • Công việc tạm thời
  • tình dục ngẫu hứng
Thêm

Bản dịch "casually" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch